Finance

Danh sách
POLYMER:KLSE
Polymer Link Holdings Bhd
0,18 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:51:50 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POLYMER...
Vốn hoá thị trường
103,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,00 Tr
Số nhân viên
128
Vốn hoá thị trường
103,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,00 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polymer Link Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,60 Tr
31,95 Tr
38,52 Tr
39,05 Tr
Giá vốn hàng bán
22,79 Tr
22,89 Tr
28,88 Tr
28,22 Tr
Chi phí doanh thu
22,79 Tr
22,89 Tr
28,88 Tr
28,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,05 Tr
11,57 Tr
5,95 Tr
5,83 Tr
Chi phí hoạt động
4,08 Tr
11,02 Tr
5,95 Tr
6,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,86 Tr
33,91 Tr
34,83 Tr
34,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,74 Tr
-1,96 Tr
3,68 Tr
4,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,51 Tr
-2,33 Tr
3,21 Tr
4,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 Tr
-2,33 Tr
3,21 Tr
4,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
790,01 N
690,00 N
523,00 N
592,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,48%
-29,64%
16,30%
13,53%
Chi phí hoạt động khác
-855,83 N
-552,00 N
-
226,00 N
Thu nhập ròng
1,97 Tr
-4,18 Tr
1,48 Tr
3,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,24%
-13,07%
3,85%
9,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
191,56 N
280,00 N
161,00 N
262,00 N
Chi phí lãi suất
-655,33 N
-652,00 N
-635,00 N
-659,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-463,77 N
-372,00 N
-474,00 N
-397,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,23 Tr
-968,00 N
4,71 Tr
5,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google