Finance

Danh sách
POLYMED:NSE
Poly Medicure Ltd.
1.579,30 ₹
-1,29%
(-20,70) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POLYMED...
Mở
1.600,00 ₹
Cao
1.608,40 ₹
Thấp
1.575,50 ₹
Vốn hoá thị trường
159,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,33 N
Khối lượng
68,56 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
50,84
Cao nhất trong 52 tuần
2.094,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.182,00 ₹
EPS
31,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.600,00 ₹
Cao
1.608,40 ₹
Thấp
1.575,50 ₹
Vốn hoá thị trường
159,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,33 N
Khối lượng
68,56 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
50,84
Cao nhất trong 52 tuần
2.094,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.182,00 ₹
EPS
31,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Poly Medicure Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
8,48 ₹ / 7,08 ₹
+19,86%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,25 T / 5,27 T
-0,22%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,44 T
4,94 T
5,35 T
5,25 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,56 T
1,84 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,56 T
1,84 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
78,06 Tr
59,58 Tr
94,31 Tr
78,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
888,26 Tr
1,15 T
1,33 T
1,27 T
Chi phí hoạt động
2,18 T
2,55 T
2,76 T
2,97 T
Tổng chi phí hoạt động
3,54 T
4,11 T
4,60 T
4,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
897,54 Tr
824,27 Tr
744,05 Tr
888,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
339,44 Tr
262,63 Tr
-866,83 Tr
334,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
976,12 Tr
852,22 Tr
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,04 T
326,10 Tr
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
298,93 Tr
268,04 Tr
201,81 Tr
320,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,56%
27,46%
23,68%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
969,06 Tr
1,06 T
945,74 Tr
1,26 T
Thu nhập ròng
918,35 Tr
709,30 Tr
662,92 Tr
860,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,69%
14,37%
12,40%
16,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,06
7,48
6,53
8,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
112,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-29,73 Tr
-59,59 Tr
-66,04 Tr
-65,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,73 Tr
-59,59 Tr
46,04 Tr
-65,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
249,31 Tr
287,56 Tr
385,72 Tr
362,53 Tr
EBITDA
1,14 T
1,03 T
1,02 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google