Finance

Beta
Danh sách
POLYG:STO
Polygiene Group AB
5,66 SEK
-2,08%
(-0,12) 1 ngày
3 thg 6, 12:20:27 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POLYG...
Mở
5,66 SEK
Cao
5,66 SEK
Thấp
5,66 SEK
Vốn hoá thị trường
206,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 N
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,36 SEK
EPS
-0,19 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,53 Tr
Số nhân viên
35
Mở
5,66 SEK
Cao
5,66 SEK
Thấp
5,66 SEK
Vốn hoá thị trường
206,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 N
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,36 SEK
EPS
-0,19 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,53 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
11 giờ trước
Dow vượt 51.000 điểm, thị trường vẫn “khát” AI
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
1 ngày trước
Chứng khoán Mỹ 1/6: Phố Wall lập đỉnh nhờ công nghệ
Nhịp sống kinh doanh
Nhịp sống kinh doanh
·
10 giờ trước
Các chỉ số chứng khoán Mỹ chốt phiên tăng nhẹ
Giới thiệu về Polygiene Group AB
Giám đốc điều hànhUlrika Björk
Số nhân viên35
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webpolygiene.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
31,94 Tr
36,36 Tr
36,85 Tr
31,02 Tr
Giá vốn hàng bán
12,30 Tr
11,44 Tr
13,00 Tr
10,99 Tr
Chi phí doanh thu
12,30 Tr
11,44 Tr
13,00 Tr
10,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,82 Tr
21,87 Tr
25,31 Tr
19,21 Tr
Chi phí hoạt động
20,76 Tr
22,33 Tr
26,44 Tr
19,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,07 Tr
33,77 Tr
39,43 Tr
30,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,12 Tr
2,60 Tr
-2,59 Tr
1,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,94 Tr
2,32 Tr
-2,34 Tr
-99,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,94 Tr
2,32 Tr
-2,34 Tr
-99,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-77,00 N
508,00 N
1,22 Tr
1,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,95%
21,85%
-52,18%
-1.079,80%
Chi phí hoạt động khác
-473,00 N
-948,00 N
-194,00 N
-1,53 Tr
Thu nhập ròng
-3,86 Tr
1,82 Tr
-3,56 Tr
-1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,09%
5,00%
-9,65%
-3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,11
0,05
-0,24
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
155,00 N
141,00 N
174,00 N
29,00 N
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-22,00 N
-78,00 N
-28,00 N
Chi phí lãi suất ròng
154,00 N
119,00 N
96,00 N
1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,42 Tr
1,40 Tr
1,32 Tr
1,34 Tr
EBITDA
300,00 N
3,97 Tr
-1,27 Tr
2,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu