Finance

Danh sách
POLU:IDX
Golden Flower Tbk PT
14.650,00 IDR
-0,34%
(-50,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:08:36 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POLU...
Mở
14.775 IDR
Cao
14.900 IDR
Thấp
14.650 IDR
Vốn hoá thị trường
10,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,88 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
41.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
8.500 IDR
EPS
-21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14.775 IDR
Cao
14.900 IDR
Thấp
14.650 IDR
Vốn hoá thị trường
10,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,88 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
41.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
8.500 IDR
EPS
-21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golden Flower Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,09 T
35,80 T
45,37 T
41,58 T
Giá vốn hàng bán
35,65 T
41,25 T
41,81 T
36,45 T
Chi phí doanh thu
35,65 T
41,25 T
41,81 T
36,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,80 T
19,23 T
4,06 T
3,28 T
Chi phí hoạt động
4,06 T
23,74 T
4,18 T
3,74 T
Tổng chi phí hoạt động
39,70 T
64,99 T
45,99 T
40,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,39 T
-29,19 T
-624,37 Tr
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-239,61 Tr
142,47 Tr
-370,67 Tr
912,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,55 T
-28,38 T
-266,97 Tr
5,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,55 T
-28,38 T
-266,97 Tr
5,73 T
Chi phí thuế thu nhập
1,08 T
-5,01 T
-
1,12 T
Thuế suất hiệu dụng
23,79%
17,66%
-
19,47%
Chi phí hoạt động khác
257,14 Tr
4,51 T
116,74 Tr
459,70 Tr
Thu nhập ròng
3,47 T
-23,37 T
-266,97 Tr
4,62 T
Biên lợi nhuận ròng
8,06%
-65,28%
-0,59%
11,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
355,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-393,19 Tr
-1,25 T
-613,33 Tr
-1,11 T
Chi phí lãi suất ròng
-393,19 Tr
-1,25 T
-257,57 Tr
-1,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,21 T
-9,78 T
388,22 Tr
2,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google