Finance

Danh sách
POLN:LON
Pollen Street Group Ltd
900,00 GBX
-0,99%
(-9,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:35:40 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POLN...
Mở
891,00 GBX
Cao
916,00 GBX
Thấp
891,00 GBX
Vốn hoá thị trường
531,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
137,78 N
Khối lượng
74,55 N
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
14,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,11
Cao nhất trong 52 tuần
972,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
690,00 GBX
EPS
0,81 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,10 Tr
Số nhân viên
108
Mở
891,00 GBX
Cao
916,00 GBX
Thấp
891,00 GBX
Vốn hoá thị trường
531,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
137,78 N
Khối lượng
74,55 N
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
14,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,11
Cao nhất trong 52 tuần
972,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
690,00 GBX
EPS
0,81 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,10 Tr
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pollen Street Group Limited is a British private investment business focussed on alternative investments in the financial and business services sectors. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Pollen Street Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,34 Tr
35,34 Tr
27,17 Tr
27,17 Tr
Giá vốn hàng bán
617,00 N
617,00 N
-187,00 N
-187,00 N
Chi phí doanh thu
617,00 N
617,00 N
-187,00 N
-187,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,86 Tr
13,86 Tr
12,70 Tr
12,70 Tr
Chi phí hoạt động
14,64 Tr
14,64 Tr
13,47 Tr
13,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,26 Tr
15,26 Tr
13,29 Tr
13,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,08 Tr
20,08 Tr
13,88 Tr
13,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-422,00 N
-422,00 N
-218,50 N
-218,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,99 Tr
15,99 Tr
10,14 Tr
10,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,99 Tr
15,99 Tr
10,14 Tr
10,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,67 Tr
1,67 Tr
205,00 N
205,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,46%
10,46%
2,02%
2,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,32 Tr
14,32 Tr
9,94 Tr
9,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,52%
40,52%
36,58%
36,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-3,66 Tr
-3,52 Tr
-3,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,66 Tr
-3,66 Tr
-3,52 Tr
-3,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
619,50 N
619,50 N
610,00 N
610,00 N
EBITDA
20,47 Tr
20,47 Tr
14,26 Tr
14,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google