Finance

Danh sách
Tại sao POLI giảm 7,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
POLI:IDX
Pollux Hotels Group Tbk PT
825,00 IDR
-7,30%
(-65,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:49:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POLI...
Mở
845 IDR
Cao
885 IDR
Thấp
825 IDR
Vốn hoá thị trường
1,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
65,12 N
Khối lượng
29,60 N
Chỉ số P/E
23,75
Cao nhất trong 52 tuần
2.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
635 IDR
EPS
35 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,01 T
Số nhân viên
653
Mở
845 IDR
Cao
885 IDR
Thấp
825 IDR
Vốn hoá thị trường
1,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
65,12 N
Khối lượng
29,60 N
Chỉ số P/E
23,75
Cao nhất trong 52 tuần
2.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
635 IDR
EPS
35 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,01 T
Số nhân viên
653
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pollux Hotels Group Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên653
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,87 T
136,20 T
113,23 T
183,78 T
Giá vốn hàng bán
67,67 T
78,71 T
58,61 T
100,82 T
Chi phí doanh thu
67,67 T
78,71 T
58,61 T
100,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,44 T
26,65 T
20,84 T
15,24 T
Chi phí hoạt động
18,35 T
32,24 T
14,97 T
19,70 T
Tổng chi phí hoạt động
86,02 T
110,95 T
73,58 T
120,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,85 T
25,25 T
39,65 T
63,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,77 T
-
23,72 T
42,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,14 T
-840,38 Tr
16,97 T
38,21 T
Chi phí thuế thu nhập
6,18 T
12,01 T
4,22 T
3,99 T
Thuế suất hiệu dụng
41,80%
97,19%
17,79%
9,43%
Chi phí hoạt động khác
-2,09 T
-
-5,88 T
4,46 T
Thu nhập ròng
8,49 T
3,83 T
19,81 T
38,31 T
Biên lợi nhuận ròng
7,27%
2,81%
17,49%
20,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,06 Tr
231,40 Tr
105,49 Tr
34,28 Tr
Chi phí lãi suất
-25,83 T
-26,35 T
-22,73 T
-25,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-25,76 T
-26,12 T
-22,63 T
-25,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,32 T
55,01 T
60,19 T
81,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google