Finance

Danh sách
POHKONG:KLSE
Poh Kong Holdings Bhd
1,06 MYR
-0,93%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POHKONG...
Mở
1,06 MYR
Cao
1,07 MYR
Thấp
1,06 MYR
Vốn hoá thị trường
434,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
159,88 N
Khối lượng
35,10 N
Chỉ số P/E
2,25
Cao nhất trong 52 tuần
1,32 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 MYR
EPS
0,47 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,06 MYR
Cao
1,07 MYR
Thấp
1,06 MYR
Vốn hoá thị trường
434,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
159,88 N
Khối lượng
35,10 N
Chỉ số P/E
2,25
Cao nhất trong 52 tuần
1,32 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 MYR
EPS
0,47 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Poh Kong Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
439,94 Tr
528,84 Tr
585,57 Tr
378,36 Tr
Giá vốn hàng bán
329,93 Tr
396,82 Tr
432,97 Tr
270,64 Tr
Chi phí doanh thu
329,93 Tr
396,82 Tr
432,97 Tr
270,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,54 Tr
67,33 Tr
62,12 Tr
61,78 Tr
Chi phí hoạt động
55,02 Tr
66,16 Tr
59,97 Tr
58,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
384,95 Tr
462,98 Tr
492,94 Tr
329,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,99 Tr
65,85 Tr
92,63 Tr
48,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
53,25 Tr
62,78 Tr
90,65 Tr
47,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,25 Tr
62,78 Tr
90,65 Tr
47,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,64 Tr
15,24 Tr
20,64 Tr
10,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
24,27%
22,76%
23,16%
Chi phí hoạt động khác
-527,00 N
-1,16 Tr
-2,15 Tr
-2,91 Tr
Thu nhập ròng
39,61 Tr
47,54 Tr
70,02 Tr
36,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,00%
8,99%
11,96%
9,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,00 N
195,00 N
198,00 N
219,00 N
Chi phí lãi suất
-1,88 Tr
-3,27 Tr
-2,18 Tr
-2,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,74 Tr
-3,08 Tr
-1,98 Tr
-2,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,04 Tr
67,86 Tr
94,63 Tr
51,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-28,00 N
-101,00 N
Các ứng dụng của Google