Finance

Danh sách
POGHF:OTCMKTS
Pilot
13,81 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 9, 09:30:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POGHF...
Vốn hoá thị trường
235,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,82 US$
Beta
-0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
235,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,82 US$
Beta
-0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pilot Corporation là một công ty bút viết trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản. Công ty sản xuất các loại dụng cụ viết, văn phòng phẩm và trang sức, nhưng được biết đến nhiều nhất thông qua sản phẩm bút viết của họ. Đây là công ty sản xuất bút lớn nhất tại Nhật Bản, với sự cạnh tranh toàn cầu từ các công ty bút viết khác như Pentel Co., Mitsubishi Pencil Co. và Paper Mate của Hoa Kỳ. Pilot có nhiều công ty con trên toàn thế giới, bao gồm Philippines, Vương quốc Anh, Indonesia, Malaysia, Ấn Độ, Brazil, Nam Phi, Đức và Pháp. Hầu hết bút Pilot được sản xuất tại Nhật Bản, Pháp và Mỹ. Namiki, bút máy của Pilot với thiết kế sơn mài maki-e, được sản xuất tại nhà máy Hiratsuka. Wikipedia
Giới thiệu về Pilot
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webpilot.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,49 T
31,94 T
31,53 T
40,73 T
Giá vốn hàng bán
15,03 T
16,92 T
15,50 T
18,35 T
Chi phí doanh thu
15,03 T
16,92 T
15,50 T
18,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,97 T
10,96 T
11,87 T
12,66 T
Chi phí hoạt động
11,97 T
12,64 T
11,87 T
12,66 T
Tổng chi phí hoạt động
27,00 T
29,55 T
27,37 T
31,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,50 T
2,38 T
4,15 T
9,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
-4,00 Tr
68,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 T
3,80 T
4,31 T
10,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 T
3,24 T
4,58 T
10,28 T
Chi phí thuế thu nhập
384,00 Tr
2,06 T
1,61 T
3,26 T
Thuế suất hiệu dụng
12,37%
54,17%
37,41%
29,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,69 T
1,72 T
2,68 T
7,63 T
Biên lợi nhuận ròng
9,11%
5,37%
8,49%
18,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
216,00 Tr
302,00 Tr
229,00 Tr
455,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-22,00 Tr
-46,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
197,00 Tr
280,00 Tr
183,00 Tr
402,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,62 T
-
-
EBITDA
3,78 T
4,02 T
5,79 T
11,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google