Finance

Danh sách
PODDARMENT:NSE
Poddar Pigments Ltd
269,15 ₹
+0,54%
(+1,45) 1 ngày
13 thg 10, 11:59:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PODDARMENT...
Mở
269,60 ₹
Cao
277,70 ₹
Thấp
269,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,42 N
Khối lượng
2,68 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,74
Cao nhất trong 52 tuần
333,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,10 ₹
EPS
14,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,61 Tr
Số nhân viên
358
Mở
269,60 ₹
Cao
277,70 ₹
Thấp
269,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,42 N
Khối lượng
2,68 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,74
Cao nhất trong 52 tuần
333,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,10 ₹
EPS
14,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,61 Tr
Số nhân viên
358
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Poddar Pigments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên358
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
914,10 Tr
917,43 Tr
1,00 T
901,30 Tr
Giá vốn hàng bán
621,43 Tr
629,48 Tr
708,60 Tr
608,12 Tr
Chi phí doanh thu
621,43 Tr
629,48 Tr
708,60 Tr
608,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,30 Tr
99,60 Tr
99,92 Tr
107,20 Tr
Chi phí hoạt động
250,37 Tr
248,23 Tr
218,31 Tr
268,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
871,80 Tr
877,72 Tr
926,91 Tr
876,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,30 Tr
39,72 Tr
77,61 Tr
25,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,25 Tr
2,41 Tr
-21,25 Tr
49,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,32 Tr
40,57 Tr
47,55 Tr
71,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,32 Tr
40,57 Tr
94,39 Tr
71,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,36 Tr
18,04 Tr
115,00 N
25,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,53%
44,45%
0,24%
35,15%
Chi phí hoạt động khác
124,12 Tr
125,26 Tr
93,90 Tr
132,37 Tr
Thu nhập ròng
35,97 Tr
22,54 Tr
47,44 Tr
46,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,93%
2,46%
4,72%
5,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-1,55 Tr
-4,67 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-1,55 Tr
6,78 Tr
-2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,95 Tr
23,37 Tr
24,48 Tr
28,61 Tr
EBITDA
65,25 Tr
59,50 Tr
100,93 Tr
48,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google