Finance

Danh sách
Tại sao PNXP giảm 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
PNXP:OTCMKTS
Pineapple Express Cannabis Co
0,0020 US$
-16,67%
(-0,00040) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNXP...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
47,71 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
2,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
-3,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,60 Tr
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
47,71 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
2,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
-3,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,60 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pineapple Express Cannabis Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 1 2025
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,08 N
181,59 N
233,60 N
-112,20 N
Chi phí hoạt động
16,28 N
184,59 N
246,32 N
-110,95 N
Tổng chi phí hoạt động
16,28 N
184,59 N
246,32 N
-110,95 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,28 N
-184,59 N
-246,32 N
110,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-306,14 N
370,03 N
8,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,58 N
-659,29 N
16,66 N
20,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,28 N
-659,29 N
16,66 N
20,46 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-30,58 N
-659,29 N
16,66 N
20,46 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-168,56 N
-107,04 N
-98,83 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-168,56 N
-107,04 N
-98,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,28 N
-184,51 N
-246,24 N
111,03 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google