Finance

Danh sách
PNVL3:BVMF
Dimed SA Distribuidora de Medicamentos
11,51 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 7, 17:05:42 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNVL3...
Mở
11,62 R$
Cao
11,73 R$
Thấp
11,31 R$
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
702,15 N
Khối lượng
659,30 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,08 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2015
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
16,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 R$
EPS
0,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,38 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
11,62 R$
Cao
11,73 R$
Thấp
11,31 R$
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
702,15 N
Khối lượng
659,30 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,08 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2015
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
16,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 R$
EPS
0,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,38 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Dimed SA Distribuidora de Medicamentos
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (BRL)
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
1,45 T / 1,53 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,31 T
1,37 T
1,57 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
887,76 Tr
934,42 Tr
1,03 T
895,86 Tr
Chi phí doanh thu
887,76 Tr
934,42 Tr
1,03 T
895,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
370,65 Tr
374,10 Tr
447,70 Tr
398,26 Tr
Chi phí hoạt động
370,89 Tr
369,24 Tr
460,93 Tr
486,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,30 T
1,49 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,10 Tr
70,33 Tr
78,49 Tr
67,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,39 Tr
-6,17 Tr
-3,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,61 Tr
41,77 Tr
46,89 Tr
37,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,61 Tr
42,82 Tr
48,39 Tr
36,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,52 Tr
10,47 Tr
4,14 Tr
3,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,11%
25,07%
8,83%
10,61%
Chi phí hoạt động khác
238,00 N
-4,86 Tr
13,23 Tr
87,91 Tr
Thu nhập ròng
25,09 Tr
31,30 Tr
42,75 Tr
33,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,91%
2,28%
2,73%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,67 Tr
10,22 Tr
14,55 Tr
12,28 Tr
Chi phí lãi suất
-38,16 Tr
-33,34 Tr
-38,48 Tr
-39,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,49 Tr
-23,12 Tr
-23,93 Tr
-27,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,37 Tr
87,05 Tr
95,46 Tr
84,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-2,92 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search