Finance

Danh sách
Tại sao PNV tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
PNV:ASX
Polynovo Ltd
0,94 AU$
+2,72%
(+0,025) 1 ngày
9 thg 10, 13:20:49 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNV...
Mở
0,92 AU$
Cao
0,94 AU$
Thấp
0,92 AU$
Vốn hoá thị trường
649,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
478,82 N
Chỉ số P/E
88,90
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,84 Tr
Số nhân viên
301
Mở
0,92 AU$
Cao
0,94 AU$
Thấp
0,92 AU$
Vốn hoá thị trường
649,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
478,82 N
Chỉ số P/E
88,90
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,84 Tr
Số nhân viên
301
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polynovo Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên301
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Trang webpolynovo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,16 Tr
35,16 Tr
39,76 Tr
39,76 Tr
Giá vốn hàng bán
5,04 Tr
5,04 Tr
5,24 Tr
5,24 Tr
Chi phí doanh thu
5,04 Tr
5,04 Tr
5,24 Tr
5,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,08 Tr
28,08 Tr
28,07 Tr
28,07 Tr
Chi phí hoạt động
29,07 Tr
29,07 Tr
28,91 Tr
28,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,11 Tr
34,11 Tr
34,15 Tr
34,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 Tr
1,05 Tr
5,61 Tr
5,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
980,50 N
980,50 N
2,93 Tr
2,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
887,00 N
887,00 N
5,38 Tr
5,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
979,00 N
979,00 N
-740,50 N
-740,50 N
Thuế suất hiệu dụng
99,85%
99,85%
-25,29%
-25,29%
Chi phí hoạt động khác
305,00 N
305,00 N
182,50 N
182,50 N
Thu nhập ròng
1,50 N
1,50 N
3,67 Tr
3,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
9,23%
9,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,50 N
39,50 N
28,00 N
28,00 N
Chi phí lãi suất
-206,00 N
-206,00 N
-254,50 N
-254,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-166,50 N
-166,50 N
-226,50 N
-226,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
687,50 N
687,50 N
655,50 N
655,50 N
EBITDA
1,95 Tr
1,95 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google