Finance

Danh sách
PNSUT:IST
Pinar Sut Mamulleri Sanayii AS
8,69 TRY
+0,81%
(+0,070) 1 ngày
2 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNSUT...
Mở
8,60 TRY
Cao
8,95 TRY
Thấp
8,35 TRY
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,98 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,33 TRY
EPS
-3,19 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,60 TRY
Cao
8,95 TRY
Thấp
8,35 TRY
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,98 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,33 TRY
EPS
-3,19 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pinar Sut Mamulleri Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpinar.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,77 T
3,70 T
3,94 T
4,66 T
Giá vốn hàng bán
3,40 T
3,31 T
3,45 T
4,08 T
Chi phí doanh thu
3,40 T
3,31 T
3,45 T
4,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,44 Tr
39,44 Tr
36,84 Tr
45,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
380,93 Tr
379,52 Tr
329,69 Tr
387,09 Tr
Chi phí hoạt động
468,90 Tr
419,83 Tr
416,86 Tr
394,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,87 T
3,73 T
3,86 T
4,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-99,14 Tr
-25,36 Tr
72,81 Tr
183,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
243,06 Tr
458,84 Tr
-919,23 N
375,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-591,53 Tr
41,12 Tr
-514,36 Tr
-198,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-591,27 Tr
11,53 Tr
-509,87 Tr
-195,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-136,04 Tr
-11,87 Tr
-158,25 Tr
-1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,00%
-28,87%
30,77%
0,70%
Chi phí hoạt động khác
58,53 Tr
870,10 N
50,33 Tr
-37,53 Tr
Thu nhập ròng
-455,49 Tr
52,99 Tr
-356,11 Tr
-197,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,09%
1,43%
-9,05%
-4,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
126,96 Tr
352,32 Tr
180,92 Tr
3,60 Tr
Chi phí lãi suất
-649,80 Tr
-699,69 Tr
-545,74 Tr
-724,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-522,84 Tr
-347,37 Tr
-364,82 Tr
-721,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,97 Tr
134,20 Tr
269,90 Tr
386,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,87 Tr
-7,44 N
-7,77 Tr
-756,40 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google