Finance

Danh sách
Tại sao PNSE giảm 12,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
PNSE:IDX
Pudjiadi And Sons Tbk PT
384,00 IDR
-12,33%
(-54,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNSE...
Mở
420 IDR
Cao
438 IDR
Thấp
384 IDR
Vốn hoá thị trường
306,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,57 N
Khối lượng
6,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
885 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
384 IDR
EPS
-19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,81 Tr
Số nhân viên
839
Mở
420 IDR
Cao
438 IDR
Thấp
384 IDR
Vốn hoá thị trường
306,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,57 N
Khối lượng
6,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
885 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
384 IDR
EPS
-19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,81 Tr
Số nhân viên
839
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pudjiadi And Sons Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên839
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,71 T
60,11 T
41,61 T
55,99 T
Giá vốn hàng bán
30,37 T
32,05 T
25,38 T
26,98 T
Chi phí doanh thu
30,37 T
32,05 T
25,38 T
26,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,60 T
30,12 T
22,38 T
24,07 T
Chi phí hoạt động
28,66 T
33,83 T
25,85 T
29,57 T
Tổng chi phí hoạt động
59,02 T
65,88 T
51,23 T
56,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,68 T
-5,77 T
-9,62 T
-558,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,87 T
-930,11 Tr
927,70 Tr
1,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
9,26 T
-7,31 T
-8,76 T
631,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,26 T
-7,31 T
-8,76 T
631,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
322,27 Tr
2,52 T
153,75 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
3,48%
-34,54%
-1,76%
-
Chi phí hoạt động khác
2,54 T
-73,08 Tr
171,07 Tr
2,18 T
Thu nhập ròng
2,16 T
-8,13 T
-8,08 T
-955,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,24%
-13,52%
-19,42%
-1,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,14 Tr
44,69 Tr
78,63 Tr
111,76 Tr
Chi phí lãi suất
-848,38 Tr
-730,81 Tr
-169,09 Tr
-439,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-801,25 Tr
-686,12 Tr
-90,46 Tr
-327,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,42 T
3,73 T
3,21 T
3,25 T
EBITDA
11,19 T
-1,95 T
-6,33 T
2,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google