Finance

Danh sách
PNRG:TLV
Phinergy Ltd
273,00 ILA
+0,81%
(+2,20) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNRG...
Mở
270,80 ILA
Cao
285,00 ILA
Thấp
265,00 ILA
Vốn hoá thị trường
373,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
571,15 N
Khối lượng
224,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
348,80 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
115,00 ILA
EPS
-0,57 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,80 Tr
Số nhân viên
43
Mở
270,80 ILA
Cao
285,00 ILA
Thấp
265,00 ILA
Vốn hoá thị trường
373,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
571,15 N
Khối lượng
224,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
348,80 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
115,00 ILA
EPS
-0,57 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,80 Tr
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Phinergy is an Israeli clean energy company developing metal-air technology, turning metals – namely aluminum and zinc – into a new way to store, transport and generate clean and safe energy. Applications include energy backup for critical sites, range extension for electric vehicles, or low-cost renewable energy storage. The company was founded in 2009 by Aviv Tzidon, currently Phinergy's Chairman. The company's CEO is David Mayer. The company's technology originates at Bar Ilan University, and has been further developed by Phinergy, turning the technology into products for various applications. In February 2021, Phinergy completed an IPO at the Tel Aviv Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Phinergy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webphinergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,00 N
145,00 N
395,50 N
395,50 N
Giá vốn hàng bán
776,00 N
776,00 N
994,00 N
994,00 N
Chi phí doanh thu
776,00 N
776,00 N
994,00 N
994,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,89 Tr
6,89 Tr
8,08 Tr
8,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,86 Tr
4,86 Tr
6,43 Tr
6,43 Tr
Chi phí hoạt động
11,81 Tr
11,81 Tr
14,52 Tr
14,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,58 Tr
12,58 Tr
15,51 Tr
15,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,44 Tr
-12,44 Tr
-15,11 Tr
-15,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,27 Tr
1,27 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,99 Tr
-14,99 Tr
-15,56 Tr
-15,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,18 Tr
-14,18 Tr
-15,56 Tr
-15,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,50 N
45,50 N
23,00 N
23,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,30%
-0,30%
-0,15%
-0,15%
Chi phí hoạt động khác
60,00 N
60,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-15,03 Tr
-15,03 Tr
-15,59 Tr
-15,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10.368,28%
-10.368,28%
-3.941,21%
-3.941,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,24 Tr
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-711,00 N
-711,00 N
-1,69 Tr
-1,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-711,00 N
-711,00 N
-450,50 N
-450,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,10 Tr
-11,10 Tr
-12,70 Tr
-12,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google