Finance

Danh sách
PNRG:NASDAQ
Primeenergy Resources Corp
205,85 US$
-1,44%
(-3,01) 1 ngày
205,01 US$
-0,41% (-0,84)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNRG...
Mở
207,65 US$
Cao
209,32 US$
Thấp
204,48 US$
Vốn hoá thị trường
325,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,14 N
Khối lượng
36,94 N
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
278,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
126,40 US$
EPS
10,36 US$
Beta
-0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 Tr
Số nhân viên
67
Mở
207,65 US$
Cao
209,32 US$
Thấp
204,48 US$
Vốn hoá thị trường
325,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,14 N
Khối lượng
36,94 N
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
278,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
126,40 US$
EPS
10,36 US$
Beta
-0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Primeenergy Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhStamford, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PNRG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PNRG trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 205,85 US$
166,00 US$ (-19,36%)
Trung bình
166,00 US$ (-19,36%)
Thấp nhất
166,00 US$ (-19,36%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Pigarev
Freedom Capital Markets
Hold
Upgraded
166,00 US$
-19,4%
08/17/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,97 Tr
50,05 Tr
41,32 Tr
40,36 Tr
Giá vốn hàng bán
14,88 Tr
18,46 Tr
14,09 Tr
14,98 Tr
Chi phí doanh thu
14,88 Tr
18,46 Tr
14,09 Tr
14,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,04 Tr
9,47 Tr
2,84 Tr
3,02 Tr
Chi phí hoạt động
17,31 Tr
30,50 Tr
21,75 Tr
17,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,19 Tr
48,96 Tr
35,84 Tr
32,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,78 Tr
1,10 Tr
5,48 Tr
8,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,30 Tr
1,64 Tr
5,23 Tr
8,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,30 Tr
650,00 N
5,22 Tr
7,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,74 Tr
-1,75 Tr
892,00 N
1,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,57%
-106,78%
17,05%
18,54%
Chi phí hoạt động khác
166,00 N
545,00 N
2,20 Tr
-1,66 Tr
Thu nhập ròng
10,56 Tr
3,39 Tr
4,34 Tr
6,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,98%
6,77%
10,50%
16,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
1,82
2,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-482,00 N
-449,00 N
-270,00 N
-271,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-482,00 N
-449,00 N
-270,00 N
-271,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,10 Tr
20,48 Tr
16,71 Tr
15,92 Tr
EBITDA
28,05 Tr
22,13 Tr
22,46 Tr
24,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-988,00 N
-16,00 N
-185,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google