Finance

Danh sách
PNR:ASX
Pantoro Gold Ltd
2,89 AU$
-1,37%
(-0,040) 1 ngày
5 thg 10, 16:10:06 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNR...
Mở
2,92 AU$
Cao
2,97 AU$
Thấp
2,87 AU$
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,48 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Chỉ số P/E
10,77
Cao nhất trong 52 tuần
6,61 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,72 AU$
EPS
0,27 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,73 Tr
Số nhân viên
2
Mở
2,92 AU$
Cao
2,97 AU$
Thấp
2,87 AU$
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,48 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Chỉ số P/E
10,77
Cao nhất trong 52 tuần
6,61 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,72 AU$
EPS
0,27 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,73 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pantoro Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
121,07 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,30 Tr
119,30 Tr
121,07 Tr
121,07 Tr
Giá vốn hàng bán
76,73 Tr
76,73 Tr
79,75 Tr
79,75 Tr
Chi phí doanh thu
76,73 Tr
76,73 Tr
79,75 Tr
79,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
583,32 N
583,32 N
1,06 Tr
1,06 Tr
Chi phí hoạt động
940,95 N
940,95 N
1,42 Tr
1,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,67 Tr
77,67 Tr
81,17 Tr
81,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,63 Tr
41,63 Tr
39,90 Tr
39,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-582,05 N
-582,05 N
101,77 N
101,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,75 Tr
40,75 Tr
40,70 Tr
40,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,75 Tr
40,75 Tr
40,70 Tr
40,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,53 Tr
12,53 Tr
12,33 Tr
12,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,74%
30,74%
30,31%
30,31%
Chi phí hoạt động khác
357,48 N
357,48 N
361,64 N
361,64 N
Thu nhập ròng
28,22 Tr
28,22 Tr
28,36 Tr
28,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,66%
23,66%
23,43%
23,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
1,40 Tr
2,11 Tr
2,11 Tr
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-1,70 Tr
-1,41 Tr
-1,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-290,51 N
-290,51 N
698,31 N
698,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,01 Tr
61,01 Tr
58,46 Tr
58,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,48 N
-3,48 N
Các ứng dụng của Google