Finance

Danh sách
Tại sao PNGO tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
PNGO:IDX
Aep Pinago Plantations Tbk PT
3.330,00 IDR
+2,46%
(+80,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNGO...
Mở
3.340 IDR
Cao
3.600 IDR
Thấp
3.330 IDR
Vốn hoá thị trường
2,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 N
Khối lượng
16,40 N
Cổ tức
7,21%
Cổ tức hằng quý
60 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
7,89
Cao nhất trong 52 tuần
4.650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.800 IDR
EPS
422 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
781,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.340 IDR
Cao
3.600 IDR
Thấp
3.330 IDR
Vốn hoá thị trường
2,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 N
Khối lượng
16,40 N
Cổ tức
7,21%
Cổ tức hằng quý
60 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
7,89
Cao nhất trong 52 tuần
4.650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.800 IDR
EPS
422 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
781,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aep Pinago Plantations Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,19 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
416,28 T
676,21 T
571,63 T
544,92 T
Giá vốn hàng bán
292,29 T
479,12 T
423,26 T
346,94 T
Chi phí doanh thu
292,29 T
479,12 T
423,26 T
346,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,45 T
41,00 T
96,57 T
41,67 T
Chi phí hoạt động
37,78 T
46,58 T
96,90 T
44,08 T
Tổng chi phí hoạt động
330,08 T
525,70 T
520,16 T
391,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,21 T
150,51 T
51,47 T
153,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
601,64 Tr
-7,47 T
1,09 T
565,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,15 T
136,36 T
51,58 T
150,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,58 T
136,10 T
48,10 T
150,78 T
Chi phí thuế thu nhập
18,16 T
27,17 T
11,87 T
30,62 T
Thuế suất hiệu dụng
22,66%
19,93%
23,01%
20,31%
Chi phí hoạt động khác
1,33 T
5,61 T
335,81 Tr
4,27 T
Thu nhập ròng
61,69 T
108,90 T
39,60 T
119,70 T
Biên lợi nhuận ròng
14,82%
16,11%
6,93%
21,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,73 Tr
42,55 Tr
126,18 Tr
45,35 Tr
Chi phí lãi suất
-6,80 T
-6,67 T
-4,54 T
-4,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,74 T
-6,62 T
-4,41 T
-4,74 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,16 T
167,19 T
66,83 T
169,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google