Finance

Danh sách
PNGJL:NSE
P N Gadgil Jewellers Ltd
590,00 ₹
-1,47%
(-8,80) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNGJL...
Mở
602,00 ₹
Cao
602,90 ₹
Thấp
589,00 ₹
Vốn hoá thị trường
86,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
540,61 N
Khối lượng
186,38 N
Chỉ số P/E
17,97
Cao nhất trong 52 tuần
736,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
503,00 ₹
EPS
32,84 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
602,00 ₹
Cao
602,90 ₹
Thấp
589,00 ₹
Vốn hoá thị trường
86,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
540,61 N
Khối lượng
186,38 N
Chỉ số P/E
17,97
Cao nhất trong 52 tuần
736,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
503,00 ₹
EPS
32,84 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
P. N. Gadgil Jewellers Limited, also known as Purshottam Narayan Gadgil Jewellers, is an Indian jewellery company founded by Ganesh Gadgil in Sangli in 1832. It is one of the oldest jewellery companies in India, known for its production of jewellery distinctive to the Maharashtra. As of 2025, the company is headquartered in Pune and operates 53 retail stores, including 52 in Maharashtra and Goa and one in California, US. Wikipedia
Giới thiệu về P N Gadgil Jewellers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,95 N
Ngày thành lập29 thg 11, 1832
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
24,13 T / 24,14 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,78 T
33,03 T
35,44 T
24,13 T
Giá vốn hàng bán
19,20 T
28,29 T
32,04 T
20,93 T
Chi phí doanh thu
19,20 T
28,29 T
32,04 T
20,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,66 Tr
399,74 Tr
2,01 T
516,18 Tr
Chi phí hoạt động
1,65 T
2,45 T
2,17 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
20,84 T
30,73 T
34,21 T
22,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
931,87 Tr
2,29 T
1,23 T
1,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
358,06 Tr
274,14 Tr
-205,34 Tr
100,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
2,28 T
1,22 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 T
2,31 T
1,26 T
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
298,41 Tr
571,73 Tr
316,45 Tr
352,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,34%
25,07%
25,96%
25,08%
Chi phí hoạt động khác
1,10 T
1,90 T
-2,11 Tr
856,49 Tr
Thu nhập ròng
793,12 Tr
1,71 T
902,56 Tr
1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
3,64%
5,17%
2,55%
4,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
404,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-198,40 Tr
-250,62 Tr
-166,73 Tr
-340,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-198,40 Tr
-250,62 Tr
237,90 Tr
-340,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
139,45 Tr
151,77 Tr
168,59 Tr
177,59 Tr
EBITDA
1,06 T
2,33 T
1,29 T
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google