Finance

Beta
Danh sách
PNEPCB:KLSE
PNE PCB Bhd
0,050 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 6, 16:26:19 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNEPCB...
Vốn hoá thị trường
28,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
98,03 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,50
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,57 Tr
Số nhân viên
78
Vốn hoá thị trường
28,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
98,03 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,50
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,57 Tr
Số nhân viên
78
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về PNE PCB Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên78
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpnepcb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,74 Tr
11,03 Tr
11,76 Tr
11,26 Tr
Giá vốn hàng bán
10,16 Tr
10,74 Tr
11,38 Tr
11,15 Tr
Chi phí doanh thu
10,16 Tr
10,74 Tr
11,38 Tr
11,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,32 Tr
1,94 Tr
2,35 Tr
2,46 Tr
Chi phí hoạt động
4,32 Tr
1,94 Tr
2,35 Tr
2,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,48 Tr
12,68 Tr
13,73 Tr
13,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-246,00 N
-1,65 Tr
-1,96 Tr
-2,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,72 Tr
1,46 Tr
998,00 N
1,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,22 Tr
-195,00 N
-963,00 N
-700,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,22 Tr
-195,00 N
-963,00 N
-700,00 N
Chi phí thuế thu nhập
101,00 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-3,14%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,22 Tr
6,82 Tr
-963,00 N
-700,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-67,90%
61,84%
-8,19%
-6,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-32,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-32,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,33 N
-344,00 N
-1,50 Tr
-134,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,00 N
20,00 N
-
-

Nghiên cứu