Finance

Danh sách
PNDX-B:STO
Pandox AB
154,80 SEK
+1,31%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:40 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNDX-B...
Mở
153,20 SEK
Cao
158,40 SEK
Thấp
152,80 SEK
Vốn hoá thị trường
18,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,75 N
Khối lượng
454,78 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
1,12 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
147,00 SEK
EPS
16,37 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
153,20 SEK
Cao
158,40 SEK
Thấp
152,80 SEK
Vốn hoá thị trường
18,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,75 N
Khối lượng
454,78 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
1,12 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
147,00 SEK
EPS
16,37 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pandox AB is a hotel property company. The company engages in ownership and management of hotel property. Pandox leases its hotel properties to hotel operators or runs hotel operations in its own hotel properties. Pandox owns 193 hotel properties, with a total of approximately 42,700 hotel rooms. The hotel properties are located in 11 countries. The largest markets calculated in terms of property value are, in decreasing order, United Kingdom, Germany, Sweden, Ireland and Belgium. At the end of 2025, the hotel properties had a total market value of approximately SEK 92 billion. Pandox is listed on Nasdaq Stockholm. The largest owners in terms of number of votes are the Norwegian companies Eiendomsspar AS, Helene Sundt AS and Christian Sundt AS. Wikipedia
Giới thiệu về Pandox AB
Giám đốc điều hànhLiia Nõu
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lậpthg 1 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpandox.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
2,08 T
1,68 T
2,18 T
Giá vốn hàng bán
797,00 Tr
858,00 Tr
729,00 Tr
804,00 Tr
Chi phí doanh thu
797,00 Tr
858,00 Tr
729,00 Tr
804,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,00 Tr
67,00 Tr
63,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí hoạt động
59,00 Tr
67,00 Tr
63,00 Tr
47,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
856,00 Tr
925,00 Tr
792,00 Tr
851,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,15 T
893,00 Tr
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,00 Tr
-31,00 Tr
-60,00 Tr
-56,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
709,00 Tr
2,07 T
779,00 Tr
511,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
688,00 Tr
657,00 Tr
635,00 Tr
352,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,00 Tr
367,00 Tr
139,00 Tr
292,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,16%
17,71%
17,84%
57,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
633,00 Tr
1,69 T
640,00 Tr
222,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,10%
81,41%
37,98%
10,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,17
2,07
-
3,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
378,00 Tr
7,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-419,00 Tr
-843,00 Tr
-205,00 Tr
-938,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-411,00 Tr
-465,00 Tr
-198,00 Tr
-926,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
1,22 T
974,00 Tr
1,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google