Finance

Danh sách
PNDORA:CPH
Pandora
821,00 DKK
+1,91%
(+15,40) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNDORA...
Mở
809,20 DKK
Cao
826,40 DKK
Thấp
807,20 DKK
Vốn hoá thị trường
60,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,55 N
Khối lượng
148,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
904,40 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
430,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,00 Tr
Số nhân viên
39 N
Mở
809,20 DKK
Cao
826,40 DKK
Thấp
807,20 DKK
Vốn hoá thị trường
60,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,55 N
Khối lượng
148,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
904,40 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
430,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,00 Tr
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pandora A/S is a Danish jewelry manufacturer and retailer founded in 1982 by Per Enevoldsen. The company started as a family-run jewelry shop in Copenhagen. Pandora is known for its customizable charm bracelets, designer rings, earrings, necklaces and watches. The company has two production sites in Thailand and markets its products in more than 100 countries on six continents with more than 6,900 points of sale. Wikipedia
Giới thiệu về Pandora
Giám đốc điều hànhBerta de Pablos-Barbier
Số nhân viên39 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhCô-pen-ha-gen, Vùng thủ đô Đan Mạch, Đan Mạch
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,27 T
11,86 T
7,11 T
7,22 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
2,54 T
1,46 T
1,59 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
2,54 T
1,46 T
1,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,09 T
5,28 T
4,16 T
4,34 T
Chi phí hoạt động
4,09 T
5,28 T
4,16 T
4,34 T
Tổng chi phí hoạt động
5,39 T
7,83 T
5,62 T
5,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
879,00 Tr
4,03 T
1,49 T
1,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-14,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
648,00 Tr
3,80 T
1,26 T
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
648,00 Tr
3,85 T
1,26 T
992,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
159,00 Tr
950,00 Tr
321,00 Tr
297,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,54%
25,01%
25,42%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
489,00 Tr
2,85 T
942,00 Tr
875,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,80%
24,02%
13,25%
12,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,30
37,30
12,60
11,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 Tr
5,00 Tr
55,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí lãi suất
-274,00 Tr
-112,00 Tr
-279,00 Tr
-325,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-232,00 Tr
-107,00 Tr
-224,00 Tr
-291,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,52 T
4,35 T
1,77 T
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google