Finance

Danh sách
PNC:ASX
Pioneer Credit Ltd
0,65 AU$
-5,11%
(-0,035) 1 ngày
18 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNC...
Mở
0,66 AU$
Cao
0,66 AU$
Thấp
0,64 AU$
Vốn hoá thị trường
124,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,93 N
Khối lượng
51,20 N
Chỉ số P/E
4,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
EPS
0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,00 Tr
Số nhân viên
343
Mở
0,66 AU$
Cao
0,66 AU$
Thấp
0,64 AU$
Vốn hoá thị trường
124,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,93 N
Khối lượng
51,20 N
Chỉ số P/E
4,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
EPS
0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,00 Tr
Số nhân viên
343
Giới thiệu về Pioneer Credit Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên343
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,14 Tr
16,14 Tr
17,69 Tr
17,69 Tr
Giá vốn hàng bán
2,08 Tr
2,08 Tr
2,09 Tr
2,09 Tr
Chi phí doanh thu
2,08 Tr
2,08 Tr
2,09 Tr
2,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,12 Tr
9,12 Tr
9,03 Tr
9,03 Tr
Chi phí hoạt động
10,85 Tr
10,85 Tr
11,13 Tr
11,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,93 Tr
12,93 Tr
13,22 Tr
13,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,20 Tr
3,20 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,09 Tr
5,09 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,20 Tr
3,20 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,37 Tr
1,37 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Thu nhập ròng
5,09 Tr
5,09 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,54%
31,54%
36,43%
36,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
367,00 N
367,00 N
421,50 N
421,50 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google