Finance

Danh sách
PNBHOUSING:NSE
PNB Housing Finance Ltd.
1.147,90 ₹
-1,70%
(-19,80) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNBHOUSING...
Mở
1.168,50 ₹
Cao
1.174,20 ₹
Thấp
1.146,70 ₹
Vốn hoá thị trường
299,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
956,63 N
Khối lượng
352,95 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.224,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
729,60 ₹
EPS
88,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.168,50 ₹
Cao
1.174,20 ₹
Thấp
1.146,70 ₹
Vốn hoá thị trường
299,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
956,63 N
Khối lượng
352,95 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.224,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
729,60 ₹
EPS
88,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PNB Housing Finance Limited is an Indian housing finance company. It was incorporated in 1988 as a subsidiary of Punjab National Bank headquartered in New Delhi. PNB Housing's primary retail provides housing loans & loan against property as a part of its product portfolio and also holds the license to accept public deposits. The company's equity shares are listed on National Stock Exchange of India and Bombay Stock Exchange since November 2016. PNB Housing Finance operates a nationwide network of 356 branches across India. Punjab National Bank serves as the company's promoter, holding a 28.1% equity stake. Wikipedia
Giới thiệu về PNB Housing Finance Ltd.
Giám đốc điều hànhHardayal Prasad
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 16:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 22,18 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 9,62 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,77 T
9,08 T
9,32 T
9,56 T
Giá vốn hàng bán
3,60 Tr
33,60 Tr
327,40 Tr
32,90 Tr
Chi phí doanh thu
3,60 Tr
33,60 Tr
327,40 Tr
32,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,34 T
1,53 T
1,35 T
Chi phí hoạt động
2,17 T
2,37 T
1,58 T
2,34 T
Tổng chi phí hoạt động
2,17 T
2,40 T
1,91 T
2,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,60 T
6,68 T
7,42 T
7,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-103,60 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,60 T
6,68 T
8,55 T
7,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,60 T
6,68 T
7,31 T
7,18 T
Chi phí thuế thu nhập
1,78 T
1,48 T
1,99 T
1,61 T
Thuế suất hiệu dụng
23,44%
22,15%
23,26%
22,42%
Chi phí hoạt động khác
911,90 Tr
865,00 Tr
409,20 Tr
831,10 Tr
Thu nhập ròng
5,82 T
5,20 T
6,56 T
5,57 T
Biên lợi nhuận ròng
59,54%
57,28%
70,34%
58,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
22,29
19,93
25,11
21,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
164,00 Tr
162,00 Tr
191,80 Tr
163,60 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google