Finance

Danh sách
PNBGILTS:NSE
PNB Gilts Ltd
73,80 ₹
+1,42%
(+1,03) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PNBGILTS...
Mở
72,50 ₹
Cao
74,35 ₹
Thấp
71,71 ₹
Vốn hoá thị trường
13,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
467,98 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,01
Cao nhất trong 52 tuần
99,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,60 ₹
EPS
5,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,01 Tr
Số nhân viên
51
Mở
72,50 ₹
Cao
74,35 ₹
Thấp
71,71 ₹
Vốn hoá thị trường
13,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
467,98 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,01
Cao nhất trong 52 tuần
99,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,60 ₹
EPS
5,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,01 Tr
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PNB Gilts Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpnbgilts.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
975,30 Tr
1,06 T
1,24 T
944,27 Tr
Giá vốn hàng bán
58,96 Tr
115,16 Tr
76,60 Tr
71,56 Tr
Chi phí doanh thu
58,96 Tr
115,16 Tr
76,60 Tr
71,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,93 Tr
77,56 Tr
34,98 Tr
45,26 Tr
Chi phí hoạt động
100,66 Tr
103,58 Tr
81,08 Tr
95,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,62 Tr
218,74 Tr
157,68 Tr
166,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
815,68 Tr
846,18 Tr
1,08 T
777,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
676,65 Tr
141,62 Tr
1,08 T
602,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
815,68 Tr
846,18 Tr
1,08 T
777,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,59 Tr
11,70 Tr
275,64 Tr
154,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,33%
8,26%
25,46%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
46,75 Tr
15,90 Tr
40,38 Tr
43,88 Tr
Thu nhập ròng
539,06 Tr
129,92 Tr
806,98 Tr
448,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
55,27%
12,20%
65,10%
47,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,98 Tr
10,12 Tr
5,72 Tr
5,91 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google