Finance

Danh sách
Tại sao PN tăng 8,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
PN:NASDAQ
PN Smart Energy Ltd
2,84 US$
+8,40%
(+0,22) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PN...
Mở
2,81 US$
Cao
2,84 US$
Thấp
2,70 US$
Vốn hoá thị trường
41,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,56 N
Khối lượng
937,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 US$
EPS
-5,52 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,74 Tr
Số nhân viên
115
Mở
2,81 US$
Cao
2,84 US$
Thấp
2,70 US$
Vốn hoá thị trường
41,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,56 N
Khối lượng
937,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 US$
EPS
-5,52 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,74 Tr
Số nhân viên
115
Giới thiệu về PN Smart Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webskycorp.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
19,57 Tr
19,57 Tr
12,75 Tr
12,75 Tr
Giá vốn hàng bán
18,27 Tr
18,27 Tr
11,27 Tr
11,27 Tr
Chi phí doanh thu
18,27 Tr
18,27 Tr
11,27 Tr
11,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
652,40 N
652,40 N
563,67 N
563,67 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,17 Tr
2,17 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
Chi phí hoạt động
2,82 Tr
2,82 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,09 Tr
21,09 Tr
16,29 Tr
16,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,53 Tr
-1,53 Tr
-3,54 Tr
-3,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
184,01 N
184,01 N
26,98 N
26,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-3,59 Tr
-3,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-3,59 Tr
-3,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-72,95 N
-72,95 N
-26,44 N
-26,44 N
Thuế suất hiệu dụng
5,31%
5,31%
0,74%
0,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,32 Tr
-1,32 Tr
-3,71 Tr
-3,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,72%
-6,72%
-29,07%
-29,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,44 N
8,44 N
25,49 N
25,49 N
Chi phí lãi suất
-65,71 N
-65,71 N
-40,02 N
-40,02 N
Chi phí lãi suất ròng
-57,26 N
-57,26 N
-14,54 N
-14,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,43 Tr
-1,43 Tr
-3,42 Tr
-3,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,22 N
-3,22 N
189,00
189,00
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google