Finance

Danh sách
PMW:KLSE
PMW International Bhd
0,29 MYR
-1,69%
(-0,0050) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMW...
Mở
0,28 MYR
Cao
0,29 MYR
Thấp
0,28 MYR
Vốn hoá thị trường
254,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
857,88 N
Khối lượng
326,20 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
892,05 Tr
Số nhân viên
715
Mở
0,28 MYR
Cao
0,29 MYR
Thấp
0,28 MYR
Vốn hoá thị trường
254,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
857,88 N
Khối lượng
326,20 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
892,05 Tr
Số nhân viên
715
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PMW International Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên715
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,13 Tr
52,97 Tr
31,72 Tr
53,06 Tr
Giá vốn hàng bán
47,64 Tr
38,07 Tr
22,94 Tr
38,33 Tr
Chi phí doanh thu
47,64 Tr
38,07 Tr
22,94 Tr
38,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,84 Tr
16,83 Tr
5,97 Tr
6,59 Tr
Chi phí hoạt động
30,00 N
16,32 Tr
5,57 Tr
6,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,67 Tr
54,39 Tr
28,50 Tr
44,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,46 Tr
-1,43 Tr
3,22 Tr
8,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,94 Tr
-3,58 Tr
2,75 Tr
7,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,94 Tr
-1,84 Tr
2,75 Tr
7,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,77 Tr
2,43 Tr
643,00 N
2,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,89%
-67,97%
23,36%
27,43%
Chi phí hoạt động khác
-4,81 Tr
-511,82 N
-399,00 N
-6,00 N
Thu nhập ròng
9,51 Tr
-5,06 Tr
2,05 Tr
4,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,30%
-9,56%
6,45%
9,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,00 N
238,34 N
38,00 N
36,00 N
Chi phí lãi suất
-593,00 N
-507,41 N
-505,00 N
-606,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-521,00 N
-269,07 N
-467,00 N
-570,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,01 Tr
748,81 N
4,94 Tr
9,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,29 N
-
-
Các ứng dụng của Google