Finance

Danh sách
PMV:ASX
Premier Investments Ltd
13,19 AU$
+0,61%
(+0,080) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:24 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMV...
Mở
13,11 AU$
Cao
13,20 AU$
Thấp
13,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
421,11 N
Khối lượng
261,58 N
Cổ tức
6,14%
Cổ tức hằng quý
0,20 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
18,74 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 AU$
EPS
0,80 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,57 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
13,11 AU$
Cao
13,20 AU$
Thấp
13,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
421,11 N
Khối lượng
261,58 N
Cổ tức
6,14%
Cổ tức hằng quý
0,20 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
18,74 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 AU$
EPS
0,80 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,57 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Premier Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
230,30 Tr
230,30 Tr
173,90 Tr
173,90 Tr
Giá vốn hàng bán
75,80 Tr
75,80 Tr
64,14 Tr
64,14 Tr
Chi phí doanh thu
75,80 Tr
75,80 Tr
64,14 Tr
64,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,41 Tr
71,41 Tr
61,19 Tr
61,19 Tr
Chi phí hoạt động
94,85 Tr
94,85 Tr
85,81 Tr
85,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,65 Tr
170,65 Tr
149,94 Tr
149,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,65 Tr
59,65 Tr
23,96 Tr
23,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,66 Tr
66,66 Tr
25,89 Tr
25,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,89 Tr
67,89 Tr
25,81 Tr
25,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,81 Tr
15,81 Tr
12,16 Tr
12,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,72%
23,72%
46,95%
46,95%
Chi phí hoạt động khác
4,41 Tr
4,41 Tr
1,72 Tr
1,72 Tr
Thu nhập ròng
50,85 Tr
50,85 Tr
13,74 Tr
13,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,08%
22,08%
7,90%
7,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,06 Tr
-4,06 Tr
-3,25 Tr
-3,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,06 Tr
-4,06 Tr
-3,25 Tr
-3,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,02 Tr
19,02 Tr
22,90 Tr
22,90 Tr
EBITDA
62,27 Tr
62,27 Tr
27,02 Tr
27,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
192,50 N
192,50 N
Các ứng dụng của Google