Finance

Danh sách
PMTA:BKK
PM Thoresen Asia Holdings PCL
8,50 ฿
-1,73%
(-0,15) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMTA...
Mở
8,55 ฿
Cao
8,55 ฿
Thấp
8,50 ฿
Vốn hoá thị trường
875,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,25 N
Khối lượng
4,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,20 Tr
Số nhân viên
462
Mở
8,55 ฿
Cao
8,55 ฿
Thấp
8,50 ฿
Vốn hoá thị trường
875,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,25 N
Khối lượng
4,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,20 Tr
Số nhân viên
462
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PM Thoresen Asia Holdings PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên462
Ngày thành lậpthg 6 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
787,63 Tr
903,85 Tr
854,64 Tr
760,73 Tr
Giá vốn hàng bán
688,61 Tr
777,43 Tr
766,11 Tr
684,50 Tr
Chi phí doanh thu
688,61 Tr
777,43 Tr
766,11 Tr
684,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,44 Tr
76,06 Tr
62,02 Tr
63,59 Tr
Chi phí hoạt động
62,14 Tr
75,49 Tr
61,82 Tr
62,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
750,75 Tr
852,91 Tr
827,92 Tr
747,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,88 Tr
50,94 Tr
26,71 Tr
13,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,91 Tr
38,52 Tr
17,89 Tr
2,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,91 Tr
38,52 Tr
17,89 Tr
2,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,11 Tr
2,04 Tr
5,21 Tr
1,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,48%
5,29%
29,12%
50,44%
Chi phí hoạt động khác
-305,00 N
-577,78 N
-201,00 N
-704,00 N
Thu nhập ròng
28,81 Tr
36,48 Tr
12,68 Tr
1,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,66%
4,04%
1,48%
0,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,04 Tr
-13,51 Tr
-13,44 Tr
-11,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,04 Tr
-13,51 Tr
-13,44 Tr
-11,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,15 Tr
63,17 Tr
46,25 Tr
33,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,00 N
-135,54 N
-
59,00 N
Các ứng dụng của Google