Finance

Danh sách
PMT-C:NYSE
PennyMac Mortgage Investment Trust Preferred Shares Series C
14,97 US$
-0,20%
(-0,030) 1 ngày
13 thg 10, 12:06:45 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMT-C...
Mở
15,13 US$
Cao
15,17 US$
Thấp
14,93 US$
Vốn hoá thị trường
598,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,21 N
Khối lượng
12,57 N
Cổ tức
10,69%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,48
Cao nhất trong 52 tuần
19,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,87 US$
EPS
1,43 US$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
7
Mở
15,13 US$
Cao
15,17 US$
Thấp
14,93 US$
Vốn hoá thị trường
598,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,21 N
Khối lượng
12,57 N
Cổ tức
10,69%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,48
Cao nhất trong 52 tuần
19,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,87 US$
EPS
1,43 US$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PennyMac Mortgage Investment Trust Preferred Shares Series C
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhWestlake Village, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,61 Tr
171,18 Tr
143,43 Tr
154,19 Tr
Giá vốn hàng bán
30,66 Tr
30,24 Tr
28,65 Tr
27,29 Tr
Chi phí doanh thu
30,66 Tr
30,24 Tr
28,65 Tr
27,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,34 Tr
23,94 Tr
23,24 Tr
21,83 Tr
Chi phí hoạt động
137,95 Tr
104,82 Tr
87,89 Tr
110,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
168,61 Tr
135,06 Tr
116,54 Tr
137,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
36,11 Tr
26,90 Tr
16,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
36,11 Tr
26,90 Tr
16,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
36,11 Tr
26,90 Tr
16,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,30 Tr
-16,25 Tr
2,28 Tr
-14,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,04%
-44,99%
8,47%
-83,82%
Chi phí hoạt động khác
119,61 Tr
80,88 Tr
64,65 Tr
88,26 Tr
Thu nhập ròng
58,30 Tr
52,36 Tr
24,62 Tr
30,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,04%
30,59%
17,16%
20,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,55
0,48
0,16
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,86 Tr
-7,19 Tr
-22,91 Tr
-15,29 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google