Finance

Danh sách
PMMCF:OTCMKTS
Andina Copper Corp
0,78 US$
+1,84%
(+0,014) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMMCF...
Mở
0,79 US$
Cao
0,79 US$
Thấp
0,78 US$
Vốn hoá thị trường
307,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,56 N
Khối lượng
44,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Beta
3,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,55 Tr
Mở
0,79 US$
Cao
0,79 US$
Thấp
0,78 US$
Vốn hoá thị trường
307,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,56 N
Khối lượng
44,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Beta
3,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,55 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Andina Copper Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
578,38 N
369,49 N
353,23 N
416,36 N
Chi phí hoạt động
3,08 Tr
1,65 Tr
760,91 N
488,08 N
Tổng chi phí hoạt động
3,08 Tr
1,65 Tr
760,91 N
488,08 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,08 Tr
-1,65 Tr
-760,91 N
-488,08 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-91,41 N
-157,39 N
-104,13 N
-83,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,46 Tr
-1,75 Tr
-922,72 N
-466,92 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,46 Tr
-1,75 Tr
-922,72 N
-466,92 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,46 Tr
-1,75 Tr
-922,72 N
-466,92 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,11 N
17,29 N
5,77 N
114,96 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
14,11 N
17,29 N
5,77 N
114,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,73 N
8,74 N
8,73 N
8,74 N
EBITDA
-3,07 Tr
-1,64 Tr
-752,17 N
-479,35 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google