Finance

Danh sách
PMI:LON
Premier Miton Group PLC
34,50 GBX
-0,72%
(-0,25) 1 ngày
13 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMI...
Mở
35,00 GBX
Cao
35,00 GBX
Thấp
34,00 GBX
Vốn hoá thị trường
56,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
253,49 N
Khối lượng
182,01 N
Cổ tức
13,04%
Cổ tức hằng quý
1,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
650,94
Cao nhất trong 52 tuần
60,60 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,29 Tr
Số nhân viên
147
Mở
35,00 GBX
Cao
35,00 GBX
Thấp
34,00 GBX
Vốn hoá thị trường
56,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
253,49 N
Khối lượng
182,01 N
Cổ tức
13,04%
Cổ tức hằng quý
1,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
650,94
Cao nhất trong 52 tuần
60,60 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,29 Tr
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Premier Miton Group PLC
Giám đốc điều hànhMike O’Shea
Số nhân viên147
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
15,09 Tr
15,09 Tr
13,46 Tr
13,46 Tr
Giá vốn hàng bán
429,50 N
429,50 N
488,00 N
488,00 N
Chi phí doanh thu
429,50 N
429,50 N
488,00 N
488,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,77 Tr
12,77 Tr
11,56 Tr
11,56 Tr
Chi phí hoạt động
13,45 Tr
13,45 Tr
13,24 Tr
13,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,88 Tr
13,88 Tr
13,73 Tr
13,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 Tr
1,21 Tr
-267,50 N
-267,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-166,50 N
-166,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
631,00 N
631,00 N
-257,50 N
-257,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 Tr
1,37 Tr
-171,00 N
-171,00 N
Chi phí thuế thu nhập
281,00 N
281,00 N
44,50 N
44,50 N
Thuế suất hiệu dụng
44,53%
44,53%
-17,28%
-17,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
350,00 N
350,00 N
-302,00 N
-302,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
2,32%
-2,24%
-2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
325,00 N
325,00 N
96,50 N
96,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
325,00 N
325,00 N
96,50 N
96,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,58 Tr
2,58 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
1,00 N
1,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google