Finance

Danh sách
PMG:LON
Parkmead Group PLC
19,50 GBX
+1,04%
(+0,20) 1 ngày
13 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMG...
Mở
19,50 GBX
Cao
20,00 GBX
Thấp
19,00 GBX
Vốn hoá thị trường
21,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,93 N
Khối lượng
55,31 N
Chỉ số P/E
2,79
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,27 Tr
Số nhân viên
6
Mở
19,50 GBX
Cao
20,00 GBX
Thấp
19,00 GBX
Vốn hoá thị trường
21,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,93 N
Khối lượng
55,31 N
Chỉ số P/E
2,79
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,27 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Parkmead Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
975,50 N
975,50 N
759,00 N
759,00 N
Giá vốn hàng bán
659,50 N
659,50 N
919,00 N
919,00 N
Chi phí doanh thu
659,50 N
659,50 N
919,00 N
919,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
619,00 N
619,00 N
415,50 N
415,50 N
Chi phí hoạt động
1,39 Tr
1,39 Tr
415,50 N
415,50 N
Tổng chi phí hoạt động
2,05 Tr
2,05 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-575,50 N
-575,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 N
1,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,29 Tr
4,29 Tr
-452,50 N
-452,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,03 Tr
-1,03 Tr
-452,50 N
-452,50 N
Chi phí thuế thu nhập
20,00 N
20,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
0,47%
0,47%
-
-
Chi phí hoạt động khác
50,00 N
50,00 N
-
-
Thu nhập ròng
4,27 Tr
4,27 Tr
-452,50 N
-452,50 N
Biên lợi nhuận ròng
437,62%
437,62%
-59,62%
-59,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 N
47,00 N
174,50 N
174,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-51,50 N
-51,50 N
Chi phí lãi suất ròng
47,00 N
47,00 N
123,00 N
123,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,00 N
64,00 N
102,50 N
102,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google