Finance

Danh sách
Tại sao PMED giảm 4,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
PMED:BIT
Piu Medical SpA
5,10 €
-4,67%
(-0,25) 1 ngày
20 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMED...
Mở
5,25 €
Cao
5,25 €
Thấp
5,10 €
Vốn hoá thị trường
38,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
608,00
Khối lượng
14,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,05 €
EPS
-0,00 €
Số nhân viên
88
Mở
5,25 €
Cao
5,25 €
Thấp
5,10 €
Vốn hoá thị trường
38,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
608,00
Khối lượng
14,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,05 €
EPS
-0,00 €
Số nhân viên
88
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Piu Medical SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88
Ngày thành lập2025
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-3,37 Tr
-3,37 Tr
6,83 Tr
6,83 Tr
Giá vốn hàng bán
-2,86 Tr
-2,86 Tr
4,94 Tr
4,94 Tr
Chi phí doanh thu
-2,86 Tr
-2,86 Tr
4,94 Tr
4,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-324,15 N
-324,15 N
1,27 Tr
1,27 Tr
Chi phí hoạt động
-439,68 N
-439,68 N
1,57 Tr
1,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-3,30 Tr
-3,30 Tr
6,51 Tr
6,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-68,97 N
-68,97 N
318,50 N
318,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-158,50 N
-158,50 N
-1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-166,77 N
-166,77 N
126,81 N
126,81 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-166,77 N
-166,77 N
109,52 N
109,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-111,05 N
-111,05 N
71,08 N
71,08 N
Thuế suất hiệu dụng
66,59%
66,59%
56,05%
56,05%
Chi phí hoạt động khác
-5,95 N
-5,95 N
59,45 N
59,45 N
Thu nhập ròng
-57,40 N
-57,40 N
50,94 N
50,94 N
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
1,71%
0,75%
0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,67 N
66,67 N
40,15 N
40,15 N
Chi phí lãi suất
-5,97 N
-5,97 N
-249,13 N
-249,13 N
Chi phí lãi suất ròng
60,70 N
60,70 N
-208,98 N
-208,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-109,59 N
-109,59 N
231,71 N
231,71 N
EBITDA
-
-59,90 N
366,47 N
366,47 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google