Finance

Danh sách
PMCCF:OTCMKTS
Peloton Minerals Corp
0,057 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 9, 14:37:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMCCF...
Vốn hoá thị trường
13,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,59 Tr
Vốn hoá thị trường
13,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,59 Tr
Giới thiệu về Peloton Minerals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,57 N
52,03 N
140,15 N
151,78 N
Chi phí hoạt động
219,98 N
572,93 N
419,72 N
407,84 N
Tổng chi phí hoạt động
219,98 N
572,93 N
419,72 N
407,84 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-219,98 N
-572,93 N
-419,72 N
-407,84 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-144,75 N
-68,46 N
42,75 N
-118,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-95,32 N
-1,36 Tr
577,42 N
-1,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-65,96 N
-1,38 Tr
601,79 N
-1,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-95,32 N
-1,36 Tr
577,42 N
-1,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
54,00
7,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
54,00
7,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,31 N
4,31 N
4,31 N
4,31 N
EBITDA
-215,67 N
-568,62 N
-415,41 N
-403,53 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google