Finance

Danh sách
PMC:FRA
Pro Medicus Ltd
99,00 €
-2,83%
(-2,88) 1 ngày
9 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMC...
Mở
99,00 €
Cao
99,00 €
Thấp
99,00 €
Vốn hoá thị trường
17,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
183,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
63,00 €
Số nhân viên
153
Mở
99,00 €
Cao
99,00 €
Thấp
99,00 €
Vốn hoá thị trường
17,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
183,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
63,00 €
Số nhân viên
153
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pro Medicus Ltd
Giám đốc điều hànhSam Aaron Hupert
Số nhân viên153
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpromed.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,39 Tr
62,39 Tr
68,46 Tr
68,46 Tr
Giá vốn hàng bán
81,50 N
81,50 N
119,00 N
119,00 N
Chi phí doanh thu
81,50 N
81,50 N
119,00 N
119,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,76 Tr
15,76 Tr
11,12 Tr
11,12 Tr
Chi phí hoạt động
16,98 Tr
16,98 Tr
15,61 Tr
15,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,06 Tr
17,06 Tr
15,73 Tr
15,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,33 Tr
45,33 Tr
52,73 Tr
52,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
121,65 Tr
121,65 Tr
67,11 Tr
67,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,13 Tr
47,13 Tr
54,51 Tr
54,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,04 Tr
36,04 Tr
20,05 Tr
20,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,62%
29,62%
29,87%
29,87%
Chi phí hoạt động khác
-613,00 N
-613,00 N
2,28 Tr
2,28 Tr
Thu nhập ròng
85,61 Tr
85,61 Tr
47,06 Tr
47,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
137,22%
137,22%
68,75%
68,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,08 Tr
2,08 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,08 Tr
2,08 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,82 Tr
1,82 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
EBITDA
45,43 Tr
45,43 Tr
52,81 Tr
52,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google