Finance

Danh sách
Tại sao PMC tăng 3,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
PMC:BKK
PMC Label Materials PCL
0,95 ฿
+3,26%
(+0,030) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PMC...
Mở
0,92 ฿
Cao
0,95 ฿
Thấp
0,92 ฿
Vốn hoá thị trường
394,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
649,73 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,48
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 ฿
EPS
0,17 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
415,66 Tr
Số nhân viên
176
Mở
0,92 ฿
Cao
0,95 ฿
Thấp
0,92 ฿
Vốn hoá thị trường
394,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
649,73 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,48
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 ฿
EPS
0,17 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
415,66 Tr
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PMC Label Materials PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập20 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webpmclabel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,06 Tr
193,47 Tr
210,76 Tr
213,98 Tr
Giá vốn hàng bán
157,62 Tr
148,18 Tr
159,80 Tr
160,12 Tr
Chi phí doanh thu
157,62 Tr
148,18 Tr
159,80 Tr
160,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,70 Tr
25,83 Tr
25,18 Tr
27,65 Tr
Chi phí hoạt động
24,12 Tr
25,79 Tr
25,54 Tr
27,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,74 Tr
173,97 Tr
185,34 Tr
187,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,31 Tr
19,50 Tr
25,42 Tr
26,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,24 Tr
18,39 Tr
23,68 Tr
22,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,24 Tr
18,39 Tr
23,68 Tr
22,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,08 Tr
3,38 Tr
4,68 Tr
4,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,11%
18,38%
19,76%
20,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,16 Tr
15,01 Tr
19,00 Tr
18,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,64%
7,76%
9,02%
8,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,59 Tr
-2,70 Tr
-2,34 Tr
-2,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,59 Tr
-2,70 Tr
-2,34 Tr
-2,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,68 Tr
24,04 Tr
32,18 Tr
32,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,90 Tr
5,00 N
817,00 N
-
Các ứng dụng của Google