Finance

Danh sách
PM:BKK
Premier Marketing PCL
10,90 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 12:16:02 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PM...
Mở
10,90 ฿
Cao
11,00 ฿
Thấp
10,90 ฿
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,70 N
Khối lượng
151,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
558,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,90 ฿
Cao
11,00 ฿
Thấp
10,90 ฿
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,70 N
Khối lượng
151,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
558,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Premier Marketing PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập28 thg 7, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 T
1,56 T
1,43 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
983,22 Tr
1,13 T
1,03 T
1,03 T
Chi phí doanh thu
983,22 Tr
1,13 T
1,03 T
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
228,84 Tr
301,90 Tr
286,75 Tr
286,68 Tr
Chi phí hoạt động
228,78 Tr
302,45 Tr
286,42 Tr
287,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,43 T
1,32 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
198,03 Tr
131,63 Tr
110,88 Tr
161,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
187,26 Tr
134,95 Tr
102,26 Tr
157,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,54 Tr
128,60 Tr
107,74 Tr
157,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,46 Tr
-11,85 Tr
11,71 Tr
22,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,47%
-8,78%
11,45%
14,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
151,17 Tr
147,21 Tr
90,87 Tr
135,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,72%
9,42%
6,35%
9,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 N
90,09 N
14,00 N
73,00 N
Chi phí lãi suất
-2,55 Tr
-3,12 Tr
-3,16 Tr
-3,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 Tr
-3,03 Tr
-3,14 Tr
-3,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
226,82 Tr
161,15 Tr
140,88 Tr
192,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
76,00 N
-486,72 N
-426,00 N
-70,00 N
Các ứng dụng của Google