Finance

Danh sách
Tại sao PLUN giảm 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
PLUN:ETR
Plug Power Inc
1,21 €
-2,77%
(-0,034) 1 ngày
22 thg 10, 17:35:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLUN...
Mở
1,23 €
Cao
1,26 €
Thấp
1,21 €
Vốn hoá thị trường
1,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,39 N
Khối lượng
259,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,71 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,19 €
Số nhân viên
2 N
Mở
1,23 €
Cao
1,26 €
Thấp
1,21 €
Vốn hoá thị trường
1,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,39 N
Khối lượng
259,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,71 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,19 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Plug Power Inc. is an American company engaged in the development of hydrogen fuel cell and electrolyzer systems that replace conventional batteries in equipment and vehicles powered by electricity. The company is headquartered in Slingerlands, New York, and has facilities in Spokane, Washington, and Rochester, New York. Plug Power's GenDrive system integrates fuel cells manufactured by both Plug Power and Ballard Power Systems and incorporates a hydrogen storage system that allows the system to "recharge" in a matter of minutes as opposed to several hours for lead-acid batteries. It allows hydrogen-powered forklifts to run at a constant steady power. GenDrive units occupy the same space designed for conventional batteries. Wikipedia
Giới thiệu về Plug Power Inc
Giám đốc điều hànhJose Luis Crespo
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webplugpower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,06 Tr
225,22 Tr
163,51 Tr
178,30 Tr
Giá vốn hàng bán
301,56 Tr
238,09 Tr
192,93 Tr
195,65 Tr
Chi phí doanh thu
301,56 Tr
238,09 Tr
192,93 Tr
195,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,12 Tr
12,29 Tr
12,11 Tr
13,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,59 Tr
100,25 Tr
70,21 Tr
29,27 Tr
Chi phí hoạt động
122,37 Tr
134,41 Tr
74,51 Tr
27,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
423,93 Tr
372,50 Tr
267,44 Tr
222,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-246,88 Tr
-147,28 Tr
-103,93 Tr
-44,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,50 Tr
-87,08 Tr
-124,34 Tr
-36,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-363,41 Tr
-904,32 Tr
-246,00 Tr
-189,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-258,78 Tr
-270,26 Tr
-242,24 Tr
-95,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,00 N
252,00 N
41,00 N
207,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,03%
-0,03%
-0,02%
-0,11%
Chi phí hoạt động khác
-4,34 Tr
-6,24 Tr
-7,81 Tr
-15,67 Tr
Thu nhập ròng
-361,87 Tr
-845,97 Tr
-245,30 Tr
-188,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-204,38%
-375,62%
-150,02%
-105,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,12
-0,06
-0,18
-0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,32 Tr
4,12 Tr
3,84 Tr
2,59 Tr
Chi phí lãi suất
-16,46 Tr
-21,24 Tr
-17,35 Tr
-16,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,14 Tr
-17,13 Tr
-13,51 Tr
-14,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-236,74 Tr
-141,77 Tr
-96,71 Tr
-36,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google