Finance

Danh sách
Tại sao PLTUR giảm 3,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
PLTUR:IST
Platform Turizm Tsmclk Gd nst Tmzlk Hzmt
14,74 TRY
-3,22%
(-0,49) 1 ngày
21 thg 10, 17:59:36 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLTUR...
Mở
15,23 TRY
Cao
15,23 TRY
Thấp
14,59 TRY
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
752,74 N
Cổ tức
8,26%
Cổ tức hằng quý
0,30 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,66
Cao nhất trong 52 tuần
29,04 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,49 TRY
EPS
2,21 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,75 Tr
Số nhân viên
961
Mở
15,23 TRY
Cao
15,23 TRY
Thấp
14,59 TRY
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
752,74 N
Cổ tức
8,26%
Cổ tức hằng quý
0,30 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,66
Cao nhất trong 52 tuần
29,04 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,49 TRY
EPS
2,21 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,75 Tr
Số nhân viên
961
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Platform Turizm Tsmclk Gd nst Tmzlk Hzmt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên961
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
2,66 T
2,69 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,81 T
2,22 T
1,92 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,81 T
2,22 T
1,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,55 Tr
24,68 Tr
52,88 Tr
46,42 Tr
Chi phí hoạt động
27,45 Tr
335,10 Tr
16,13 Tr
12,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
2,15 T
2,24 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
292,77 Tr
516,12 Tr
455,15 Tr
548,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-112,98 Tr
-238,27 Tr
-67,31 Tr
-40,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,32 Tr
596,44 Tr
129,62 Tr
209,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,32 Tr
463,43 Tr
131,33 Tr
210,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,29 Tr
103,70 Tr
128,24 Tr
109,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
497,81%
17,39%
98,94%
52,09%
Chi phí hoạt động khác
-33,09 Tr
310,41 Tr
-36,76 Tr
-34,05 Tr
Thu nhập ròng
-52,97 Tr
492,75 Tr
1,38 Tr
100,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,50%
18,50%
0,05%
4,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,51 Tr
246,48 Tr
756,06 N
437,85 N
Chi phí lãi suất
-210,98 Tr
-40,97 Tr
-257,27 Tr
-297,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-166,47 Tr
205,51 Tr
-256,51 Tr
-296,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
297,98 Tr
521,24 Tr
471,94 Tr
569,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-556,77 Tr
-102,28 Tr
235,15 Tr
226,49 Tr
Các ứng dụng của Google