Finance

Beta
Danh sách
PLTH:CNSX
Planet 13 Holdings Inc
0,18 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLTH...
Mở
0,19 CA$
Cao
0,19 CA$
Thấp
0,18 CA$
Vốn hoá thị trường
59,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,14 N
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
EPS
-0,31 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,44 Tr
Số nhân viên
650
Mở
0,19 CA$
Cao
0,19 CA$
Thấp
0,18 CA$
Vốn hoá thị trường
59,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,14 N
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
EPS
-0,31 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,44 Tr
Số nhân viên
650
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Planet 13 Holdings, Inc. is a cannabis company based in Nevada, United States. On Nov 1, 2018, the company opened its cannabis dispensary in Las Vegas which became the largest cannabis dispensary in the world at 112,000 square feet. The company operates through Planet 13 Cannabis Superstore & Entertainment Complex as well other sub-brands like Medizin, Trendi, Leaf & Vine, PURC and Planet M. The product portfolio of the brands are primarily cannabis products while PURC is a coffee brand. The company expanded across the United States and had dispensaries in Orange County, California, Florida, and Illinois. Wikipedia
Giới thiệu về Planet 13 Holdings Inc
Giám đốc điều hànhLarry Scheffler | Robert Groesbeck
Số nhân viên650
Ngày thành lập26 thg 4, 2002
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webplanet13.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
26,85 Tr
23,27 Tr
25,22 Tr
21,09 Tr
Giá vốn hàng bán
15,20 Tr
18,31 Tr
13,97 Tr
11,68 Tr
Chi phí doanh thu
15,20 Tr
18,31 Tr
13,97 Tr
11,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,65 Tr
14,50 Tr
14,25 Tr
13,62 Tr
Chi phí hoạt động
18,48 Tr
16,36 Tr
15,85 Tr
15,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,68 Tr
34,67 Tr
29,83 Tr
26,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,83 Tr
-11,40 Tr
-4,60 Tr
-5,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
325,70 N
-1,80 Tr
3,98 Tr
323,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,88 Tr
-43,14 Tr
-451,28 N
-3,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,88 Tr
-13,29 Tr
-451,28 N
-5,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,42 Tr
818,13 N
4,17 Tr
4,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-93,40%
-1,90%
-923,64%
-106,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,30 Tr
-43,96 Tr
-4,62 Tr
-8,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,53%
-188,89%
-18,31%
-38,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
168,91 N
-
Chi phí lãi suất
-377,29 N
-91,93 N
-
-79,07 N
Chi phí lãi suất ròng
-377,29 N
-91,93 N
168,91 N
-79,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,84 Tr
1,86 Tr
1,61 Tr
1,47 Tr
EBITDA
-3,62 Tr
-8,65 Tr
-2,24 Tr
-3,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,66 Tr
767,96 N
-1,52 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về PLTH
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search