Finance

Danh sách
PLT:BKK
Pilatus Marine PCL
0,51 ฿
-1,92%
(-0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLT...
Mở
0,52 ฿
Cao
0,52 ฿
Thấp
0,51 ฿
Vốn hoá thị trường
489,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
56,30 N
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 ฿
EPS
0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
410
Mở
0,52 ฿
Cao
0,52 ฿
Thấp
0,51 ฿
Vốn hoá thị trường
489,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
56,30 N
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 ฿
EPS
0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
410
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pilatus Marine PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên410
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
286,99 Tr
270,31 Tr
264,87 Tr
283,88 Tr
Giá vốn hàng bán
239,91 Tr
227,61 Tr
227,67 Tr
241,79 Tr
Chi phí doanh thu
239,91 Tr
227,61 Tr
227,67 Tr
241,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,44 Tr
17,96 Tr
17,85 Tr
17,40 Tr
Chi phí hoạt động
18,30 Tr
19,83 Tr
14,99 Tr
17,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
258,21 Tr
247,45 Tr
242,66 Tr
258,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,78 Tr
22,86 Tr
22,22 Tr
24,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,23 Tr
16,13 Tr
15,73 Tr
18,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,23 Tr
16,13 Tr
15,73 Tr
18,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,41 Tr
3,17 Tr
3,12 Tr
3,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,79%
19,62%
19,83%
21,26%
Chi phí hoạt động khác
863,36 N
1,87 Tr
-2,86 Tr
-227,20 N
Thu nhập ròng
16,82 Tr
12,97 Tr
12,61 Tr
14,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,86%
4,80%
4,76%
5,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,34 N
392,33 N
3,37 N
453,26 N
Chi phí lãi suất
-7,55 Tr
-7,12 Tr
-6,49 Tr
-6,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,55 Tr
-6,73 Tr
-6,49 Tr
-6,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,88 Tr
49,64 Tr
70,06 Tr
81,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,34 Tr
-
-
245,52 N
Các ứng dụng của Google