Finance

Danh sách
PLOW:NYSE
Douglas Dynamics Inc
39,71 US$
+1,33%
(+0,52) 1 ngày
39,71 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 27 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLOW...
Mở
39,66 US$
Cao
40,18 US$
Thấp
39,14 US$
Vốn hoá thị trường
916,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
173,08 N
Khối lượng
134,39 N
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,01
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,52 US$
EPS
2,20 US$
Beta
1,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
39,66 US$
Cao
40,18 US$
Thấp
39,14 US$
Vốn hoá thị trường
916,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
173,08 N
Khối lượng
134,39 N
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,01
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,52 US$
EPS
2,20 US$
Beta
1,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Douglas Dynamics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PLOW trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PLOW trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 39,71 US$
50,00 US$ (+25,91%)
Trung bình
50,00 US$ (+25,91%)
Thấp nhất
50,00 US$ (+25,91%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Timothy Wojs
Robert W. Baird
Hold
Maintained
50,00 US$
+25,9%
08/04/2026
Dmitriy Pozdnyakov
Freedom Capital Markets
Buy
Upgraded
55,00 US$
+38,5%
05/11/2026
Michael Shlisky
D.A. Davidson
Buy
Maintained
60,00 US$
+51,1%
05/06/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 3, 3 thg 11, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,91 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 218,60 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,12 Tr
184,54 Tr
137,80 Tr
214,65 Tr
Giá vốn hàng bán
124,01 Tr
136,38 Tr
99,97 Tr
147,85 Tr
Chi phí doanh thu
124,01 Tr
136,38 Tr
99,97 Tr
147,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,47 Tr
27,28 Tr
26,34 Tr
29,83 Tr
Chi phí hoạt động
24,02 Tr
28,81 Tr
27,86 Tr
31,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,04 Tr
165,19 Tr
127,83 Tr
179,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,08 Tr
19,35 Tr
9,97 Tr
35,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
90,00 N
127,00 N
44,00 N
594,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,41 Tr
16,46 Tr
7,90 Tr
33,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,41 Tr
16,48 Tr
7,95 Tr
33,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,45 Tr
3,62 Tr
1,52 Tr
8,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,55%
22,02%
19,24%
24,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,96 Tr
12,84 Tr
6,38 Tr
25,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,91%
6,96%
4,63%
11,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
0,62
0,36
1,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,76 Tr
-3,00 Tr
-2,06 Tr
-2,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,76 Tr
-3,00 Tr
-2,06 Tr
-2,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,91 Tr
23,23 Tr
13,83 Tr
39,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-54,00 N
718,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google