Trang chủPLMK • NASDAQ
add
Plum Acquisition Corp. IV
Giá đóng cửa hôm trước
10,55 $
Mức chênh lệch một ngày
10,55 $ - 10,56 $
Phạm vi một năm
10,03 $ - 10,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
256,00 Tr USD
Số lượng trung bình
97,00 N
Tỷ số P/E
40,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 241,14 N | 184,94% |
Thu nhập ròng | 1,56 Tr | 1.944,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 296,25 N | 7.566,90% |
Tổng tài sản | 181,68 Tr | 40.984,44% |
Tổng nợ | 188,65 Tr | 36.948,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -36,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,56 Tr | 1.944,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -172,96 N | -1.275,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -172,96 N | -9.413,89% |
Dòng tiền tự do | -114,18 N | -738,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web