Trang chủPLMJF • OTCMKTS
add
Plum Acquisition Corp. III
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 $
Phạm vi một năm
5,16 $ - 12,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,89 Tr USD
Số lượng trung bình
30,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | 56,75% |
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | -233,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,87 N | 81,89% |
Tổng tài sản | 579,29 N | -97,75% |
Tổng nợ | 13,11 Tr | -57,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -469,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | -233,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -152,48 N | -9,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 N | 78,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,00 N | 33,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,48 N | 34,41% |
Dòng tiền tự do | 278,79 N | 140,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web