Finance

Danh sách
PLLR:CNSX
Forty Pillars Mining Corp
0,015 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 10:24:10 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLLR...
Vốn hoá thị trường
494,71 N
Khối lượng giao dịch trung bình
63,16 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,05 CA$
Vốn hoá thị trường
494,71 N
Khối lượng giao dịch trung bình
63,16 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,05 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forty Pillars Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,54 N
64,01 N
66,11 N
98,80 N
Chi phí hoạt động
59,32 N
64,01 N
66,11 N
1,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,32 N
64,01 N
66,11 N
1,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-59,32 N
-64,01 N
-66,11 N
-1,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,38 N
14,75 N
-4,70 N
-5,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-54,19 N
-50,14 N
-70,79 N
-1,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-54,19 N
-50,14 N
-70,79 N
-1,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-54,19 N
-50,14 N
-70,79 N
-1,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,25 N
-
Chi phí lãi suất
-252,00
-880,00
-1,23 N
-1,60 N
Chi phí lãi suất ròng
-252,00
-880,00
19,00
-1,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,06 N
-24,76 N
-26,85 N
-1,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google