Finance

Danh sách
PLIN:IDX
Plaza Indonesia Realty Tbk PT
2.510,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 1, 09:55:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLIN...
Vốn hoá thị trường
8,91 NT
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
EPS
185 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,55 T
Số nhân viên
396
Vốn hoá thị trường
8,91 NT
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
EPS
185 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,55 T
Số nhân viên
396
Giới thiệu về Plaza Indonesia Realty Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên396
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,23 T
359,64 T
363,45 T
359,88 T
Giá vốn hàng bán
118,85 T
142,64 T
131,58 T
114,59 T
Chi phí doanh thu
118,85 T
142,64 T
131,58 T
114,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,64 T
39,56 T
47,21 T
128,84 T
Chi phí hoạt động
71,41 T
68,85 T
73,64 T
102,40 T
Tổng chi phí hoạt động
190,26 T
211,49 T
205,23 T
216,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,98 T
148,15 T
158,23 T
142,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,76 T
1,91 T
4,51 T
5,73 T
EBT bao gồm các mục bất thường
161,31 T
279,73 T
160,43 T
144,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,29 T
145,18 T
160,36 T
144,48 T
Chi phí thuế thu nhập
29,61 T
37,62 T
15,12 T
22,88 T
Thuế suất hiệu dụng
18,36%
13,45%
9,42%
15,84%
Chi phí hoạt động khác
611,03 Tr
661,59 Tr
676,79 Tr
-676,79 Tr
Thu nhập ròng
131,70 T
242,11 T
145,31 T
121,53 T
Biên lợi nhuận ròng
37,60%
67,32%
39,98%
33,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,14 T
6,18 T
6,53 T
6,26 T
Chi phí lãi suất
-9,40 T
-8,62 T
-8,02 T
-11,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,26 T
-2,44 T
-1,49 T
-5,04 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,84 T
27,63 T
25,40 T
-25,76 T
EBITDA
186,14 T
176,78 T
183,98 T
168,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google