Finance

Danh sách
PLIN:IDX
Plaza Indonesia Realty Tbk PT
2.510,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 1, 09:55:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLIN...
Vốn hoá thị trường
8,91 NT
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
EPS
181 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,55 T
Số nhân viên
393
Vốn hoá thị trường
8,91 NT
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
EPS
181 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,55 T
Số nhân viên
393
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plaza Indonesia Realty Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên393
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,23 T
359,64 T
363,45 T
359,88 T
Giá vốn hàng bán
118,85 T
142,64 T
131,58 T
138,25 T
Chi phí doanh thu
118,85 T
142,64 T
131,58 T
138,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,64 T
39,56 T
47,21 T
52,62 T
Chi phí hoạt động
71,41 T
68,85 T
73,64 T
78,74 T
Tổng chi phí hoạt động
190,26 T
211,49 T
205,23 T
216,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,98 T
148,15 T
158,23 T
142,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,76 T
1,91 T
4,51 T
365,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
161,31 T
279,73 T
160,43 T
144,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,29 T
145,18 T
160,36 T
144,36 T
Chi phí thuế thu nhập
29,61 T
37,62 T
15,12 T
22,88 T
Thuế suất hiệu dụng
18,36%
13,45%
9,42%
15,84%
Chi phí hoạt động khác
611,03 Tr
661,59 Tr
676,79 Tr
383,87 Tr
Thu nhập ròng
131,70 T
242,11 T
145,31 T
121,53 T
Biên lợi nhuận ròng
37,60%
67,32%
39,98%
33,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,14 T
6,18 T
6,53 T
6,26 T
Chi phí lãi suất
-9,40 T
-8,62 T
-8,02 T
-8,92 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,26 T
-2,44 T
-1,49 T
-2,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,84 T
27,63 T
25,40 T
25,39 T
EBITDA
186,14 T
176,78 T
183,98 T
168,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google