Finance

Danh sách
PLIN:IDX
Plaza Indonesia Realty Tbk PT
2.510,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 1, 09:55:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLIN...
Vốn hoá thị trường
8,91 NT
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
EPS
181 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,55 T
Số nhân viên
393
Vốn hoá thị trường
8,91 NT
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.510 IDR
EPS
181 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,55 T
Số nhân viên
393
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plaza Indonesia Realty Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên393
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
359,64 T
363,45 T
359,88 T
375,63 T
Giá vốn hàng bán
142,64 T
131,58 T
138,25 T
89,56 T
Chi phí doanh thu
142,64 T
131,58 T
138,25 T
89,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,56 T
47,21 T
52,62 T
162,80 T
Chi phí hoạt động
68,85 T
73,64 T
78,74 T
110,24 T
Tổng chi phí hoạt động
211,49 T
205,23 T
216,99 T
199,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,15 T
158,23 T
142,89 T
175,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,91 T
4,51 T
365,50 Tr
10,69 T
EBT bao gồm các mục bất thường
279,73 T
160,43 T
144,41 T
179,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,18 T
160,36 T
144,36 T
179,63 T
Chi phí thuế thu nhập
37,62 T
15,12 T
22,88 T
25,87 T
Thuế suất hiệu dụng
13,45%
9,42%
15,84%
14,41%
Chi phí hoạt động khác
661,59 Tr
676,79 Tr
383,87 Tr
-1,06 T
Thu nhập ròng
242,11 T
145,31 T
121,53 T
153,63 T
Biên lợi nhuận ròng
67,32%
39,98%
33,77%
40,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,18 T
6,53 T
6,26 T
9,47 T
Chi phí lãi suất
-8,62 T
-8,02 T
-8,92 T
-13,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,44 T
-1,49 T
-2,66 T
-4,03 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,63 T
25,40 T
25,39 T
-51,50 T
EBITDA
176,78 T
183,98 T
168,64 T
201,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google