Finance

Danh sách
PLENITU:KLSE
Plenitude Bhd
1,50 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:26:14 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLENITU...
Vốn hoá thị trường
572,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
4,92
Cao nhất trong 52 tuần
2,15 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,46 MYR
EPS
0,31 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,53 Tr
Số nhân viên
622
Vốn hoá thị trường
572,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
4,92
Cao nhất trong 52 tuần
2,15 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,46 MYR
EPS
0,31 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,53 Tr
Số nhân viên
622
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plenitude Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên622
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,51 Tr
139,24 Tr
135,68 Tr
197,26 Tr
Giá vốn hàng bán
78,18 Tr
65,61 Tr
68,10 Tr
109,59 Tr
Chi phí doanh thu
78,18 Tr
65,61 Tr
68,10 Tr
109,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,02 Tr
41,92 Tr
40,20 Tr
40,02 Tr
Chi phí hoạt động
42,02 Tr
41,92 Tr
40,20 Tr
26,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,21 Tr
107,53 Tr
108,30 Tr
135,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,30 Tr
31,71 Tr
27,38 Tr
61,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,84 Tr
6,15 Tr
5,77 Tr
-21,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,06 Tr
34,02 Tr
29,49 Tr
51,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,06 Tr
34,02 Tr
29,49 Tr
51,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,89 Tr
5,66 Tr
7,10 Tr
15,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,75%
16,65%
24,10%
29,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-14,00 Tr
Thu nhập ròng
32,94 Tr
26,25 Tr
22,58 Tr
34,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,52%
18,85%
16,64%
17,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
11,53 Tr
Chi phí lãi suất
-4,08 Tr
-3,84 Tr
-3,66 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,08 Tr
-3,84 Tr
-3,66 Tr
11,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,96 Tr
44,26 Tr
39,86 Tr
72,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-6,00 N
Các ứng dụng của Google