Finance

Danh sách
Tại sao PLE giảm 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
PLE:BKK
Power Line Engineering PCL
0,050 ฿
-16,67%
(-0,0100) 1 ngày
30 thg 9, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLE...
Mở
0,06 ฿
Cao
0,06 ฿
Thấp
0,05 ฿
Vốn hoá thị trường
132,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,06 ฿
Cao
0,06 ฿
Thấp
0,05 ฿
Vốn hoá thị trường
132,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Power Line Engineering PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập8 thg 7, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webple.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
916,21 Tr
990,63 Tr
814,72 Tr
214,59 Tr
Giá vốn hàng bán
760,46 Tr
818,42 Tr
579,37 Tr
336,04 Tr
Chi phí doanh thu
760,46 Tr
818,42 Tr
579,37 Tr
336,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,67 Tr
38,08 Tr
109,97 Tr
75,99 Tr
Chi phí hoạt động
141,67 Tr
38,08 Tr
133,59 Tr
112,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
902,12 Tr
856,50 Tr
712,95 Tr
448,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,09 Tr
134,13 Tr
101,76 Tr
-234,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-75,07 Tr
50,74 Tr
13,75 Tr
-306,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-75,07 Tr
50,74 Tr
13,75 Tr
-306,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,61 Tr
58,20 Tr
12,66 Tr
-23,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,81%
114,69%
92,08%
7,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-67,26 Tr
4,25 Tr
1,56 Tr
-283,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,34%
0,43%
0,19%
-131,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-89,16 Tr
-90,88 Tr
-88,49 Tr
-72,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,16 Tr
-90,88 Tr
-88,49 Tr
-72,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,74 Tr
143,44 Tr
110,67 Tr
-225,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,49 N
-
1,93 N
-2,42 Tr
Các ứng dụng của Google