Finance

Danh sách
PLAZ-B:STO
Platzer Fastigheter Holding AB (publ)
60,50 SEK
-0,49%
(-0,30) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:31 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PLAZ-B...
Mở
61,00 SEK
Cao
61,20 SEK
Thấp
60,00 SEK
Vốn hoá thị trường
6,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,75 N
Khối lượng
406,61 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
0,55 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,81
Cao nhất trong 52 tuần
79,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 SEK
EPS
6,17 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,93 Tr
Số nhân viên
85
Mở
61,00 SEK
Cao
61,20 SEK
Thấp
60,00 SEK
Vốn hoá thị trường
6,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,75 N
Khối lượng
406,61 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
0,55 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,81
Cao nhất trong 52 tuần
79,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 SEK
EPS
6,17 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,93 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Platzer Fastigheter Holding AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webplatzer.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
431,00 Tr
433,00 Tr
438,00 Tr
435,00 Tr
Giá vốn hàng bán
82,00 Tr
93,00 Tr
95,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí doanh thu
82,00 Tr
93,00 Tr
95,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,00 Tr
16,00 Tr
21,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí hoạt động
20,00 Tr
16,00 Tr
21,00 Tr
19,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,00 Tr
109,00 Tr
116,00 Tr
121,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
329,00 Tr
324,00 Tr
322,00 Tr
314,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-227,00 Tr
73,00 Tr
116,00 Tr
96,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,00 Tr
263,00 Tr
386,00 Tr
344,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,00 Tr
282,00 Tr
284,00 Tr
306,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-37,00 Tr
53,00 Tr
77,00 Tr
76,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
86,05%
20,15%
19,95%
22,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,00 Tr
210,00 Tr
309,00 Tr
268,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,39%
48,50%
70,55%
61,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-136,00 Tr
-135,00 Tr
-205,00 Tr
-126,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-136,00 Tr
-135,00 Tr
-200,00 Tr
-126,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
330,25 Tr
325,25 Tr
323,75 Tr
315,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google